fahrenheit thermometer

fahrenheit thermometer

A doctor checks a fahrenheit thermometer outside a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiệt kế chia độ Fahrenheit, một loại dụng cụ đo nhiệt độ được hiệu chuẩn theo thang đo Fahrenheit, trong đó điểm đóng băng của nước 32°F điểm sôi 212°F.

dụ sử dụng
  • (Nhiệt kế Fahrenheit chỉ nhiệt độ 98,6 độ.)
  • (Tại Hoa Kỳ, nhiệt kế Fahrenheit thường được dùng trong các bản tin thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate a fahrenheit thermometer": Hiệu chuẩn nhiệt kế Fahrenheit.
    • The laboratory technician carefully calibrated the fahrenheit thermometer before the experiment. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã hiệu chuẩn cẩn thận nhiệt kế Fahrenheit trước thí nghiệm.)
  • "to read a fahrenheit thermometer": Đọc kết quả trên nhiệt kế Fahrenheit.
    • Learning to read a fahrenheit thermometer is essential for understanding weather in the US. (Học cách đọc nhiệt kế Fahrenheit cần thiết để hiểu thời tiết ở Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fahrenheit (danh từ riêng): Đơn vị đo nhiệt độ Fahrenheit (viết tắt °F).
    • The recipe calls for baking at 350 degrees Fahrenheit. (Công thức yêu cầu nướng ở 350 độ Fahrenheit.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermometer: Nhiệt kế (dùng chung cho mọi loại thang đo).
  • Mercury thermometer: Nhiệt kế thủy ngân (một loại nhiệt kế có thể dùng thang Fahrenheit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "fahrenheit thermometer", nhưng có thể dùng các cụm như: - "to check with a fahrenheit thermometer": Kiểm tra bằng nhiệt kế Fahrenheit. - She checked the oven temperature with a fahrenheit thermometer. ( ấy kiểm tra nhiệt độ nướng bằng nhiệt kế Fahrenheit.)

Thành ngữ liên quan
  • "Fahrenheit or Celsius": Một thành ngữ so sánh giữa hai thang đo nhiệt độ, thường dùng trong ngữ cảnh chuyển đổi đơn vị.
    • When traveling abroad, remember whether the forecast uses Fahrenheit or Celsius. (Khi đi du lịch nước ngoài, hãy nhớ dự báo thời tiết dùng thang Fahrenheit hay Celsius.)